|
VIEW LISTING
|
|
POSTED BY:
|
raovat
|
|
DATE:
|
19.01.2008 |
|
SUBJECT:
|
Báo giá Linh kiện máy tính |
|
LOCATION:
|
TP HA NOI, Viet Nam
|
|
Báo giá Linh kiện máy tính
Description:
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & THƯƠNG MẠI BẢO AN
Địa chỉ: Số 48 Thái Hà - Đống Đa - Hà Nội
Tel: 84 –( 04)5376104 – 5376105 - Số máy lẻ 16
Fax:(04)5376751
Website:www.baoan.com.vn www.baoan.vn
Email: bac@baoan.com.vn
PHÒNG KINH DOANH PHÂN PHỐI CÔNG TY BẢO AN
BÁO GIÁ
Hà Nội, ngày tháng 12 năm 2007
Kính gửi: Quý KH¸CH HµNG !
Công ty TNHH Đầu Tư và Thương Mại Bảo An là đại lý cấp 1 của ổ cứng Samsung, Seagate máy chiếu, máy tính xách tay SONY, PANASONIC, TOSHIBA, NEC, Máy Photo RICOH, Gestetner, HP.
Các sản phẩm của Bảo An đều được bảo hành tại nơi người sử dụng trong phạm vi toàn quốc theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, Máy tính 03 năm,Máy tính xách tay 01năm,Máy Chiếu 02 năm, Máy Photo Copy 01 năm, Máy in 01-03 năm, ...
Công ty Bảo An xin trân trọng gửi tới Quý khách hàng bảng báo giá, máy in, máy fax, linh kiện máy Tính như sau:
Main board Giá USD Bảo hành
ASROCK CONROE1333-D667-Intel 945GC(SK775); Bus 1333MHz
- Core2 Duo; 2 DUAL DDR2 667/533; Sound 7.1 & VGA & NIC;1 PCI Express*16;
1PCI Express*1; 2PCI;1 ATA 133; 4SATA II; 1 Parallel Port; 8 USB 2.0; Upto 3.4GHz $ 51.5 3Năm
FX 945GC
FX 945GC: Intel 945GC chipset + 1CH7R /VGA& Sound &LAN /1*ATA100/X / ATX Mainboard; Supports Socket T (LGA 775) Intel Pentium 4, Celeron D, Pentium D, Core 2 Duo, Dual Core; FSB 1066 MHz; Dual Channel DDR2 533 /667Mhz x 2 DIMMs; 01 PCIe x 16; 01 PCI Express*1; 2PCI; ATA x 1, SATA II x 4; RAID 0,1, 0+1, 5 Intergrated Intel Graphics Media Accelerator 900 ( 128MB); 5.1 Channel RTL861 HDA; Realtek RTL810SC PCI 10/100 LAN; 8USB 2.0 Ports $ 47 3Năm
GIGABYTE™ GA 945 GCM-S2C - Intel 945G(SK775); Bus 1066MHz(OC)
Intel Core™ 2 Extreme/ Intel Core™ 2 Duo processor!;
2Dual DDR2 667/533Mhz; VGA Intel GMA950 & Sound 8 channel 7.1 +
Lan Gigabit 1000Mbps Onboard; 1PCI Express*16; 3 PCI; 4 SATA II;
1 ATA; 8 USB 2.0;1 COM; 1 LPT; Upto PIV 3.4GHz $ 59.0 3Năm
GIGABYTE™ GA 945 GCMX-S2 - Intel 945G(SK775); Bus 1066MHz(OC)
Intel Core™ 2 Extreme/ Intel Core™ 2 Duo processor!;
2Dual DDR2 667/533Mhz; VGA Intel GMA950 & Sound 8 channel 7.1 +
Lan Gigabit 1000Mbps Onboard; 1PCI Express*16; 3 PCI; 4 SATA II;
1 ATA; 8 USB 2.0;1 COM; 1 LPT; Upto PIV 3.4GHz $ 61.0 3Năm
GIGABYTE™ GA 945GCM-S2L - Intel 945GC + ICH7 chipset - FSB 533/800/1066/1333MHz support Intel Core™ 2 Quad processor! - tích hợp VGA Intel® GMA 950 chipset upto 224Mb VRAM + Sound 6 channel 5.1spk + Lan Gigabit 1000Mbps + SATAII 3.0Gbps + 2*slot Dual DDR2 400/533/667MHz Khe VGA rời PCI-E 16X (full speed) (tính năng Smart + Safe) $ 59.5 3Năm
GIGABYTE™ GA G31M-S2L - Intel G31 + ICH7(SK775); Bus 1333MHz support CPU Upto Bus 1333MHz; and Core 2 Quad & core 2 Duo; 2 DDR2 533/667/800; Sound channel 5.1spk + Lan Gigabit 1000Mbps + VGA onboard; 4SATAII 3.0Gbps; 1 ATA; 1 PCI Express*16; 1 PCI Express*1; 2 PCI;8 USB 2.0; RAID 0,1, JBOD; Upto PIV 3.4GHz
$ 88 3 Năm
INTEL DG965RYCK - Intel 965G(Core 2 Duo); Bus 1066MHz;
4xDual DDR2 533/ 667/ 800 (Max 8GB Ram); VGA & Sound 6 channel & NI
C Gigabit onboard; 1xPCI Express; 2xIEEE 1394; 3xPCI; 4xSATA; Upto P4 3.8GHz $119Tray
$122 Box 3 Năm
Intel D945GCLL - Intel 945G - SK775 - Core 2 Duo
INTEL D945GCLL - Intel 945G chipset (Core 2 Duo); Bus 1066MHz; 2 Dual DDR2 533 / 667 (Max 4GB Ram); VGA Intel GMA 950 & Sound & NIC onboard; 1xPCI Express*16; 1 PCI Express*1; 4xSATA; 1 ATA; 2xPCI; - Upto P4 3.8GHz $ 84 3 Năm
Foxcon 945GZ7MC-RS2H: Intel 945GZ chipset ( mới ) /VGA& Sound &LAN /2*ATA100/X /
ATX Mainboard; Supports Socket T (LGA 775) Intel Pentium 4,
Celeron D, Pentium D, Core 2 Duo, Dual Core; FSB 1066 MHz;
Dual Channel DDR2 533 /667Mhz x 2 DIMMs; 01 PCIe x 16; 01 PCI/TV;
ATA x 1, S-ATA x 4; Intergrated Intel Graphics Media Accelerator 900
( 128MB); 5.1 Channel RTL861 HDA; Realtek RTL8100C PCI 10/100M LAN; 8USB 2.0 Ports $ 62 3 Năm
FX 945PL7AC-S2: Intel 945PL chipset + 1CH7R /VGA& Sound &LAN /1*ATA100/X / ATX Mainboard; Supports Socket T (LGA 775) Intel Pentium 4, Celeron D, Pentium D, Core 2 Duo, Dual Core; FSB 800 MHz; Dual Channel DDR2 533Mhz x 2 DIMMs; 01 PCIe x 16; 01 PCI Express*1; 3PCI; ATA x 1, SATA II x 4; RAID 0,1, 0+1, 5 Intergrated Intel Graphics Media Accelerator 900 ( 128MB); 5.1 Channel RTL861 HDA; Realtek RTL810SC PCI 10/100 LAN; 8USB 2.0 Ports
$ 65 3 Năm
Biostar 945GC- Intel 945GC - SK775
BIOSTAR 945GZ-M7SE - Intel 945GZ(SK775); Bus 800MHz Core 2 Duo; 2 Dual DDRAM533; VGA GMA 950 & Intel Sound 6 Channel & Realtek LAN Onboard; 3 PCI; 2SATA; 1 ATA; 8 USB 2.0;1 PCI Express*16; 3PCI; 1 Parallel; 1 Com Port; Upto PIV 3.6GHz (HT) $ 51 3 Năm
Ổ CỨNG ( HDD Notebook)
HDD 40 GB 5400rpm For Notebook HTC $ 54.0 +5%VAT 3 NĂM
HDD 40 GB 5400rpm For Notebook Samsung $ 54.5 +5%VAT 3 NĂM
HDD 60 GB 5400rpm For Notebook Samsung $ 59.0 +5%VAT 3 NĂM
HDD 80 GB 5400rpm For Notebook Samsung $ 68.0 +5%VAT 3 NĂM
HDD 120 GB 5400rpm SATA For Notebook Hitachi $ 81.0 +5%VAT 3 NĂM
HDD 160 GB 5400rpm For Notebook Samsung $ 107.0 +5%VAT 3 NĂM
HDD 160 GB 5400rpm SATA For Notebook Hitachi $ 104.0 +5%VAT 3 NĂM
Ổ CỨNG ( HDD PC)
Seagate 80GB Baracuda/ 7200 rpm/ SATA Tem chính hãng $ 46.5 5 NĂM
Seagate 160GB Baracuda/7200 rpm/ SATA II - Tem chính hãng
$ 56 5 NĂM
Seagate 320GB Baracuda/ 7200 rpm/ SATA II - Tem chính hãng
$ 98 5 NĂM
Samsung 500 GB/7200rpm/16Mb/ SA TA hàng chính hãng
$ 168 3 NĂM
Samsung 80GB/7200rpm/SATA -
$ 47.0 3 NĂM
Samsung 160 GB/7200rpm/SA TA hàng chính hãng
$ 55.5 3 Năm
Maxtor 40GB 7200 rpm PATA - BH tại công ty $ 41KV
42CV 3 NĂM
Maxtor 80GB 7200 rpm PATA II -BH tại công ty $ 48.0 3 NĂM
Maxtor 40GB 7200 rpm SATA II - BH tại công ty $ 43.0 3 NĂM
Maxtor 80GB 7200 rpm SATA - BH tại công ty $ 49.0 3 Năm
MÀN HÌNH (Monitor)
VIEWSONIC LCD 17" TFT (VA1703wb) - Màu đen SXGA , Màn rộng
$ 198.0 3 NĂM
VIEWSONIC LCD 17" TFT (VA1716WB) Màu đen , Màn rộng $ 196.0 3 Năm
VIEWSONIC LCD Monitor 19" Wide TFT (VA1921Wm) - SXGA
$ 219.0 3 NĂM
LCD Samsung / 720N - BH công ty $ 204.0 2Năm
LCD Samsung 19 -940NW BH công ty $ 225.0 2 Năm
LCD Samsung 732N - BH công ty $ 207.0 2Năm
LCD LG 17'' 1718S - BH công ty $ 186.0 2 Năm
LCD LG 17'' 1753S - BH hãng $ 208.0 2 Năm
BÀN PHÍM CHUỘT + Ổ QUANG (Key, Mouse, CD,DVD
Mouse Mitsumi PS/2 Tem vàng
$ 2.5 số lưong nhiều 3 Tháng
Key Mitsumi để tay PS/2 <
>$ 6.3 3 Tháng
Key Mitsumi PS/2 Tem vàng
$ 5.5 1 Năm
Wireless Router - Accesspoint Linksys
WRT54G
54 Mbps Wireless Router, IEEE 802.11g, 4 Switching Ports of 10/100 Mbps, External Antenna, Wireless security up to 128BIT WEP, WPA,WPA2, 802.1x, Enhance Internet Security Management Functions : Internet Access Policies with Time Schedule, Website Blocking IP - INTEL Wireless Centrino Certified - KET NOI KHONG DAY TOC CAO + ON DINH NHAT !!! $ 56 36 Tháng
WAG200G
ADSL2/2+ Speed up to 24Mbps Wireless Gateway 54G - 04 LAN, Thiết bị sử dụng Chipset của hãng Texas Instrument AR7- là chip ADSL mạnh nhất hiện nay trên thị trường. Đặc biệt thiết bị của hãng LINKSYS có dung lượng RAM và FLASH lớn cho phép phục vụ được mạng LAN lớn có nhiều máy truy cập Internet hơn $ 86 12 Tháng
USB
USB Transend 2Gb Ph©n phèi FPT SL 50/100 $ 13.9 1 Năm
USB Transend 1Gb Ph©n phèi FPT SL 50/100 $ 8.2 1 Năm
USB Kingston 1Gb hµng chÝnh h•ng SL 50/100 $ 8.8 1 Năm
USB Apacer 1Gb hµng chÝnh h•ng SL 50/100 $ 8.8 1 Năm
USB Transend 1Gb hµng chÝnh h•ng SL 50/100 $ 8.8 1 Năm
Ổ QUANG
DVD Rom LG 16 $ 19.5 1Năm
CD Rom LG $ 12.0 1Năm
CD RW Combo Samsung hàng chính hãng (tray) $ 25.5 1Năm
CD RW Combo Samsung hàng chính hãng (box) $ 26.5 1Năm
CD Rom Samsung 52x hàng chính hãng (Số lượng 11.8) $ 11.9 1Năm
DVD RW 18x Samsung hàng chính hãng $ 34.0 1Năm
DVD RW 20x Samsung hàng chính hãng $ 37.0 1Năm
DVDRW Asus $ 41 1Năm
DVD Rom Samsung 16X hàng chính hãng (box) $ 19.5 1Năm
LOA
Microlab M339 2.1 Thay thế M300 $ 16.5 1Năm
Microlab m800/M840/900 4.1 $ 28.0 1Năm
Criative Xfree 2.1 $ 15.5 1Năm
TAI NGHE - HEADPHONE
NanSin 208 $ 2.8
NanSin 316 $ 4,1
UPS SANTAK
UPS SANTAK 1000VA $ 87.0 3 Năm
UPS SANTAK 500VA $ 34,5 3 Năm
CPU ( CHÍP )
Bo hµnh 36 Th¸ng
Sempron LE 1100+ SK940 - 1.9GHz - 1600MHz /256Kb Giá: $ 41.0 Tương đương P4 524
Sempron LE 1150+ SK940 - 2.0GHz - 1600MHz /256Kb Giá: $ 46.0 Tương đương P4 631
Athlon LE 1600+ SK940 - 2.2GHz - 2000MHz / 1024Kb Giá: $ 53.0 Cao hơn Athlon 3500+
Athlon X2 4000+ Dual Core - 2.1GHz - 2000MHz / 2*1024Kb Giá: $ 70.0 Tương đương E2160
Athlon X2 4400+ Dual Core - 2.3GHz - 2000MHz / 2*1024Kb Giá: $ 94.0 Tương đương E4300
Athlon X2 4800+ Dual Core - 2.5GHz - 2000MHz / 2*1024Kb Giá: $ 109.0 Tương đương E4400
Athlon X2 5000+ Dual Core - 2.6GHz - 2000MHz / 2*1024Kb Giá: $ 119.0 Tương đương E4500
Athlon X2 5200+ Dual Core - 2.7GHz - 2000MHz / 2*1024Kb Giá: $ 136.0 Tương đương E6420
Athlon X2 5600+ Dual Core - 2.8GHz - 2000MHz / 2*2Mb Giá: $ 158.0 Tương đương E6550
Athlon X2 6000+ Dual Core - 3.0GHz - 2000MHz / 2*2Mb Giá: $ 178.0 Tương đương E6600
CPU INTEL - Nguyên hộp – chính hãng - đã bao gồm thuế VAT.
Celeron D331 SK775 - 2.66GHz (533MHz / 256Kb) Giá: $ 36.0
Celeron D336 SK775 - 2.80GHz (533MHz / 256Kb) Giá: $ 39.0
Celeron D347 SK775 - 3.06GHz (533MHz / 512Kb) Giá: $ 43.0
Celeron D420 SK775 - 1.60GHz (800MHz / 512Kb) Giá: $ 40.0
Pentium D631 SK775 - 3.00GHz (800MHz / 2Mb) Tray Giá: $ 56.0
Pentium D631 SK775 - 3.00GHz (800MHz / 2Mb) Box Giá: $ 66.5
Pentium D925 Dual Core - 3.00GHz (800MHz / 4Mb) Giá: $ 74.0
Pentium E2140 Dual Core - 1.60GHz (800MHz / 1Mb) Giá: $ 72.0
Pentium E2160 Dual Core - 1.80GHz (800MHz / 1Mb) Giá: $ 82.0
Pentium E4500 Core 2 Duo - 2.2GHz (800MHz / 2Mb) Giá: $ 132.0
Pentium E6550 Core 2 Duo - 2.33GHz (1333MHz – 4Mb) Giá: $ 179.0
Pentium E6750 Core 2 Duo - 2.66GHz (1333MHz – 4Mb) Giá: $ 198.0
Pentium Q6600 Quad Core - 2.40GHz (1066MHz – 8Mb) Giá: $ -------
Pentium E6850 Core 2 Duo - 3.00GHz (1333MHz – 4Mb) Giá: $ -------
DD RAM ( BỘ NHỚ TRONG)
1. RAM DDR1 KINGMAX™ [công nghệ superRAM, nhanh hơn 30%]
KINGMAX™ DDR 400Mhz (256MB) Chuẩn 184 pins PC3200 - Công nghệ SuperRAM $ 17.0
KINGMAX™ DDR 400Mhz (512MB) Chuẩn 184 pins PC3200 - Công nghệ SuperRAM $ 29.0
KINGMAX™ DDR 400Mhz (1.0GB) Chuẩn 184 pins PC3200 - Công nghệ SuperRAM $ 57.0
2. RAM DDR2 KINGMAX™ [công nghệ superRAM, nhanh hơn 30%]
KINGMAX™ DDR2 533MHz (256MB) chuẩn 240 pins PC4200 - Công nghệ Chipset dán $ 12.0
KINGMAX™ DDR2 533MHz (512MB) chuẩn 240 pins PC4200 - Công nghệ Chipset dán $ 14.0
KINGMAX™ DDR2 533MHz (1.0GB) chuẩn 240 pins PC4200 - Công nghệ Chipset dán $ 25.0
KINGMAX™ DDR2 667MHz (256MB) chuẩn 240 pins PC5300 - Công nghệ Chipset dán $ 12.0
KINGMAX™ DDR2 667MHz (512MB) chuẩn 240 pins PC5300 - Công nghệ Chipset dán $ 16.0
KINGMAX™ DDR2 667MHz (1.0GB) chuẩn 240 pins PC5300 - Công nghệ Chipset dán $ 27.0
KINGMAX™ DDR2 667MHz (2.0GB) chuẩn 240 pins PC5300 - Công nghệ Chipset dán $ 80.0
KINGMAX™ DDR2 800MHz (512MB) chuẩn 240 pins PC6400 - Công nghệ Chipset dán $ 21.0
KINGMAX™ DDR2 800MHz (1.0GB) chuẩn 240 pins PC6400 - Công nghệ Chipset dán $ 30.0
KINGMAX™ DDR2 800MHz (2.0GB) chuẩn 240 pins PC6400 - Công nghệ Chipset dán $ 85.0
KINGMAX™ DDR2 1066MHz (512MB) chuẩn 240 pins PC8500 - Công nghệ Chipset dán $ 30.0
KINGMAX™ DDR2 1066MHz (1.0GB) chuẩn 240 pins PC8500 - Công nghệ Chipset dán $ 50.0
3. RAM DDR3 KINGMAX™ [công nghệ superRAM, nhanh hơn 30%]
KINGMAX™ DDR3 1066Mhz (512MB) chuẩn 240 pins PC8500 - Công nghệ Chipset dán $ 100.0
KINGMAX™ DDR3 1066Mhz (1.0GB) chuẩn 240 pins PC8500 - Công nghệ Chipset dán $ 190.0
4. RAM NOTEBOOK KINGMAX™ [công nghệ superRAM, nhanh hơn 30%]
KINGMAX™ DDR 333Mhz (512MB) SO-DIMM 200pins PC2600 - Công nghệ SuperRAM $ 30.0
KINGMAX™ DDR2 667Mhz (512MB) SO-DIMM 200pins PC5300 - Công nghệ Chipset dán $ 17.5
KINGMAX™ DDR2 533Mhz (1.0GB) SO-DIMM 200pins PC4200 - Công nghệ Chipset dán $ 29.5
KINGMAX™ DDR2 667Mhz (1.0GB) SO-DIMM 200pins PC5300 - Công nghệ Chipset dán $ 29.5
DD RAM Thêng
DDR2 1GB Bus 667(PC2-5300) Vdata/NCP/Elixir/ Patriot
$ 21 3 Năm
DDR2 512MB Bus 667(PC2-5300) Vdata/NCP/Elixir/ Patriot
$ 11 3 Năm
MÁY IN CANON, HP, SAMSUNG
HP LaserJet 1018 - Thay thế 1020 ( A4; 12 trang/phút; 1200 dpi( 600X600 dpi with Ret & FastRes 1200 ) 2MB RAM; 150 Sheet input bin; Hi speed USB - port $ 108 1 Năm
HP Laser P2015 - thay thế 1320 - Bảo hành tại công ty
A4; 26 trang/phút; 1200x1200 dpi; 32MB; USB Port $ 282.5 1 Năm
HP Laser 1020
A4; 14 trang/phút; 1200 dpi( 600X600 dpi with Ret & FastRes 1200 ) 2MB RAM; 150 Sheet input bin; Hi speed USB - port -Bảo hành tại Công ty $ 118 1 Năm
Canon LBP 2900
A4; 12 trang/phút; 4MB RAM; 2400 x 600dpi ; USB 2.0 Port - thay thế cho LBP 1120 - Bảo hành tại Công ty $ 103 1 Năm
Canon Laser LBP 1210
A4; 14 trang/phút; 2MB RAM; 2400x 600 dpi , Parallel or USB 2.0 Port $ 136 3 Năm
Epson Stylus Printer C79
(A4; 5760 x 1440 dpi; 22 trang đen trắng/phút;
12 trang màu/phút; USB 2.0 or Parallel Port; Color $ 68.0 1 Năm
SamSung Laser Printer 1610 (A4, 600dpi, 16ppm, 2MB) - China Chính Hãng $ 85.0 1 Năm
SamSung Laser Printer 2010 (A4, 600dpi, 20ppm, 8MB) - China Chính Hẵng $ 95.0 1 Năm
TỔNG ĐÀI VÀ PHỤ KIỆN TỔNG ĐÀI
MÁY FAX PANASONIC
Panasonic KX-FL512 - Máy Fax in Laser
Fax Laser, chất lượng in siêu nét: 600Dpi. Nhớ được 170 trang khi hết giấy. Tốc độ 5 giây/trang. Gửi Fax 15 bản liên tục, khay nạp giấy 220 bản. Hiển thị số gọi đến. Mực KX-FA83 dung lượng 2500 trang. $ 270 1 Năm
Panasonic KX-FP342 - Máy Fax giấy thường
Fax giấy thường, 64 mức xám, điều chỉnh độ sáng tối khi fax và Copy. Scan nhanh vào bộ nhớ. Cuộn film dài 70m. Chức năng Tel/Fax tự động. Truyền Fax với tốc độ cao 14,4kbps. Bộ nhớ 28 bản khi hết giấy. Nhớ đựoc 110 số điện thoại. Chức năng sửa lỗi đường truyền ECM. Nhận Fax từ xa. Khay nạp giấy 50 bản. Fax liên tục 10 bản. $ 110 1 Năm
Panasonic KX- FP 362 - Máy Fax giấy thường
Fax giấy thường, 64 mức xám, điều chỉnh độ sáng tối khi fax và Copy. Scan nhanh vào bộ nhớ. Cuộn film dài 70m. Chức năng Tel/Fax tự động. Truyền Fax với tốc độ cao 14,4kbps. Bộ nhớ 28 bản khi hết giấy. Nhớ đựoc 110 số điện thoại. Chức năng sửa lỗi đường truyền ECM. Nhận Fax từ xa. Khay nạp giấy 50 bản. Fax liên tục 10 bản. Có ghi âm, SP-Phone 2 chiều. $ 138 1 Năm
Panasonic KX-FT933NX - Máy Fax giấy nhiệt
Máy Fax giấy nhiệt - cắt giấy tự động, tự động chuyển Tel/Fax. Hệ thống ghi âm trả lời kỹ thuật số(20 phút ghi âm). nhớ được 20 trang khi hết giấy. 64 mức xám, số nhớ quay nhanh 100 số. Điều chỉnh âm lượng bằng điện tử. Chức năng đổ chuông phân biệt, 22 phím nhớ 1 trạm. $ 104 3 Năm
Panasonic KX-FT937NX - Máy Fax giấy nhiệt
Máy Fax giấy nhiệt - cắt giấy tự động, tự động chuyển Tel/Fax. Hệ thống ghi âm trả lời kỹ thuật số(20 phút ghi âm). SP- Phone 2 chiều- nhớ được 20 trang khi hết giấy. 64 mức xám, số nhớ quay nhanh 100 số. Điều chỉnh âm lượng bằng điện tử. Chức năng đổ chuông phân biệt, 22 phím nhớ 1 trạm. $ 127 1 Năm
Panasonic KX -FL B812 máy fax All in one Fax Laser, Sản phẩm mới Máy Fax chuyên nghiệp, Khay giấy thiết kế độc đáo,
nhớ 150 số điện thoại khi hết giấy, chất lượng in siêu nét: 600Dpi. Bộ nhớ
112 số điện thoại và tên người. Nhớ 170 số khi hết giấy. Tốc độ 3giây/trang.
Gửi Fax 40 bản liên tục, khay nạp giấy 150 bản. Hiển thị số gọi đến.
Tương thích WinXP,
kết nối máy tính làm máy in, Scanner màu,
Photocopy chuyên nghiệp, hai khay ra giấy.
$ 427 1 Năm
Panasonic KX-FLM652 - Máy Fax All in one
Fax Laser, Sản phẩm mới Máy Fax chuyên nghiệp, Khay giấy thiết kế độc đáo, bộ nhớ 500 số điện thoại. Chất lượng in siêu nét: 600Dpi. Khay giấy thẳng.Bộ nhớ 112 số điện thoại và tên người. Scanner. Tốc độ Modem 33600. Photocopy chuyên nghiệp.Tốc độ 6 giây/trang. kết nối với Máy tính làm Máy in. Gửi Fax 10 bản liên tục, khay nạp giấy 150 bản. Hiển thị số gọi đến. Tương thích WinXP. $ 360 1 Năm
ĐIỆN THOẠI PANASONIC
Điện thoại để bàn (Panasonic có loa ngoài)
Bé nhí sè quay nhanh: 26 sè ®iÖn tho¹i. SP-Phone (loa ngoµi) hai chiÒu. Kho¸ ®êng dµi vµ di ®éng b»ng m•.
Chøc n¨ng gäi l¹i sè gÇn nhÊt. §iÒu chØnh ©m lîng chu«ng.
Lùa chän kiÓu quay sè Tone/Pulse.
Mµu: Tr¾ng $ 29 1 Năm
Điện thoại Panasonic TS 500 $ 10$ 1 Năm
MÁY Chiếu NEC
NEC VT49
1600 ANSI, SVGA, LCD, 600:1, 2,8kg , Quick start & cool down(Bảo hành 2 năm hoặc 500h sử dụng) $ 693 2 Năm
NEC VT590
2000 ANSI, XGA, LCD, 600:1, 2,9kg , Quick start & cool down(Bảo hành 2 năm hoặc 500h sử dụng) $ 1.039,5 2 Năm
NEC NP40
2200 ANSI, XGA, DLP, 1500:1, Siêu nhẹ,1,6kg, Auto Focus, Auto Vertical Keystone, tắt nguồn trực tiếp(Bảo hành 2 năm hoặc 500h sử dụng) $ 1.102,5 2 Năm
NEC NP50
2600 ANSI, XGA, DLP, 1600:1, Siêu nhẹ 1,6kg, Auto Focus, Auto Vertical Keystone, tắt nguồn trực tiếp(Bảo hành 2 năm hoặc 500h sử dụng) $ 1.375 2 Năm
NEC VT580
2000 ANSI, XGA, LCD, 600:1, 2,9kg , Quick start & cool down(Bảo hành 2 năm hoặc 500h sử dụng) $ 979 2 Năm
NEC VT595
2000 ANSI, XGA, LCD, 600:1, 3,0kg , Quick start & cool down, Auto Vertical Keystone, DVI input(Bảo hành 2 năm hoặc 500h sử dụng) $ 1001 2 Năm
MÁY Chiếu Toshiba
MÁY Chiếu Sony
MÁY Chiếu Panasonic
Màn chiếu DINON,
Notebook NEC
NEC VERSA E6300 (E6301-F2003DRC)(Chính hãng )
14.1"WXGA SSV; Santa Rosa Intel® Core™ 2 Duo processor T7250(2.0 GHz 2MB L2 Cache 800MHz FSB); 1GB (1x1GB) DDR2 667MHz/ 160GB SATA 5400RPM; DVD Super Multi Double Layer/Wifi & Gigabit LAN; Robson 1GB (1GB Intel® Turbo Memory); DOS / 1 Year Warranty & Carrying Case / ~2,38kg; With Bluetooth & Webcam 2M (with Mic Array) $ 1.155 1 Năm
NEC VERSA E6300 (E6301-F1600DRC)(Chính hãng )
14.1"WXGA SSV; Santa Rosa Intel® Core™ 2 Duo processor T5450 (1.66Ghz 2MB L2 Cache 800MHz FSB); 1GB (1x1GB) DDR2 667MHz/ 160GB SATA 5400RPM; DVD Super Multi Double Layer/Wifi & Gigabit LAN; Robson 1GB (1GB Intel® Turbo Memory); DOS / 1 Year Warranty & Carrying Case / ~2,38kg; With Bluetooth & Webcam 2M (with Mic Array)
$ 1.048,95 1 Năm
NEC VERSA E6200 (E6201 - F1820DRC)(Chính hãng )
14.1" WXGA SSV; Intel® Pentium® Dual-Core processor T2130(1.86 GHz 1MB L2 Cache 533MHz FSB); 1GB (1x1GB) DDR2 667MHz; 160GB SATA 5400RPM; DVD-Super Multi DL+/-R/Wifi & Gigabit LAN; DOS ; 1 Year Warranty & Carrying Case ; ~2,3kg; With Bluetooth & Webcam
$ 903 1 Năm
NEC VERSA S3300 (S3301-F1500DRC)(Chính hãng )
13.3" WXGA SSV; Santa Rosa Intel® Core™ 2 Duo processor T5250(1.50GHz 2MB L2 Cache 667MHz FSB); 160GB SATA 5400RPM; 1GB (1x1GB) DDR2 667MHz; Integrated DVD Super Multi Double Layer; Wifi & Gigabit LAN; 1GB Intel® Turbo Memory; FreeDOS / 1 Year Warranty; With Bluetooth & Webcam
$ 998,55 1 Năm
NEC VERSA S3200 (S3201-F1808DR)(Chính hãng )
13.3" WXGA SSV ; Intel® Pentium® Dual-Core processor T2130(1.86GHz 1MB L2 Cache 533MHz FSB); 120GB SATA 5400RPM; 1GB (1x1GB) DDR2 667MHz; Integrated DVD Super Multi Double Layer; Wifi & Gigabit LAN
FreeDOS /1 Year Warranty / ~1,96kg; With Bluetooth
$ 814,8 1 Năm
Notebook IBM Lenovo
IBM-Lenovo Y410 (7757-33A) (Chính hãng + Tặng USB 1GB) Intel® Core™ 2 Duo T7200 (2*2.0GHz, 800MHz, 2M L2 Cache) 1GB DDR2 160GB HDD Intel® Graphics Media Accelerator X3100 14.1" TFT XGA Lenovo Vibrant View Technology Nic 10/100TX, Modem 56K, 3 x USB 2.0, IEEE1394 DVD+/-RW Multi Burner, Wi-Fi 802.11abg, 1.3 M camera, Bluetooth PC Dos Weight 2.3Kg 1.030 1 Năm
IBM-Lenovo G400(59011634)(Chính hãng + Tặng Mũ bảo hiểm) IBM-Lenovo G400- Centrino Duo Core T2080 (2x 1.73GHz),512MB DDRAM 667MHz, 120GB HDD (SATA), 14.1" WXGA VibrantView ( Sharp Contrast - High Brightness - Glare), DVD-WR SuperMulti-Burner (Double-Layer), 5-in-1 Card Reader, Fast Battery Charge Solution, Lenovo system Recovery Technology, 802.11 bg, DOS License,Weight: 2.3 kg, Silver Colour/ Black $ 700 1 Năm
Notebook HP Compaq
HP Compaq 6510b (GE774PA) - (Santa Rosa)(Chính hãng + KM Máy in HP 1460) Core 2 Duo T7100 1.8GHz/800MHz/2MB, 512MB DDR2 667MHz, 80GB 5400 rpm, DVD-CDRW, Intel(R) Graphics Media Accelerator X3100, Intel PRO/Wireless 802.11b/g/ Ethernet 10/100, Fax/Modem/USB 2.0/ VGA / TV-out / Finger Print/ Bluetooth/ IEEE 1394 / Fast IR/ Card reader/ 14.1inch Wide TFT XGA, Vista Bussiness, 6-cell Lithium-Ion, 2.2kg... 1 Năm
Presario BU6520s (PC Dos)(Chính hãng + Tặng DDR2 512MB) HP Presario BU6520s (PC Dos) - Celeron M 1.86GHz/ 1MB Cache/ 512MB Ram/ 80GB HDD/ 128MB VRam DVD-CDRW/ Modem 56Kbps/ NIC/ 14.1" WXGA Bright View (Màn hình gương)/ Touchpad Mouse/ Weight 2.2Kg/ Wireless 802.11b.g 1 Năm
Presario C706TU- Tặng DDR2 512MB
C706 Pent Dual T2310 ( 1.46Ghz) / LBL PM DualCore /RAM 512MB 533DDR2 / HDD 120GB 5400RPM/WLAN 802.11bg / 15.4" WXGA BV / HDD 120GB 5400RPM / BATT 6C 43Whr / DVD RW DL SM 8X / Vista Basic / 1 year warranty / Media card reader $ 761
Presario 702TU(Dos)(Chính hãng+ Tặng USB 1GB) HP Presario C702TU (PC Dos) - Celeron M 1.73GHz/ 1MB Cache/ 512MB Ram/ 80GB HDD/ 128MB VRam DVD-CDRW/ Modem 56Kbps/ NIC/ 15.4" XVGA Bright View (mµn h×nh gương)/ Touchpad Mouse/ Weight 2.9Kg/ Wireless 802.11b.g $ 593 1 Năm
Notebook T oshiba
Toshiba Satellite L200-A410(Chính hãng + Tặng DDR2 512MB+)
Pentium Dual Core T2310 (2*1.46GHz)/ 512MB Ram/ 128MB VRam/ 120GB HDD/ DVD-RW/ Modem 56Kbps/ NIC/ 14.1" WXGA CSV Display/ Touchpad Mouse Card Reader / Weight 2.26Kg/ Wirelless 802.11g $ 840 1 Năm
Satellite M200-A413 (Chính hãng + Tặng DDR2 512MB )
Satellite M200-A413 - Win Vista Home - Centrino Core Duo T2450 (2*2.0GHz)/ 512MB Ram/ 128MB VRam Share Memory/ 120GB HDD/ DVD-RW/ Modem 56Kbps/ NIC/ 14.1" WXGA CSV Display/ Touchpad Mouse/ Weight 2.26Kg/ Camera/ Bluetooth/ Card Reader 5 in 1/ Wirelless 802.11g $ 1029 1 Năm
Portegé M600-E360(Chính hãng )
Portege M600-E360 - Win Vista Business - Core 2 Duo T7100 (2*1.8GHz)/ 1.0GB Ram/ 128MB VRam/ 120GB HDD/ DVD-RW/ Modem 56Kbps/ NIC/ 13.3" WXGA TFT Display/ Touchpad Mouse/ Weight 1.89Kg/ 5 in 1 Card Reader/ Fingerprint Reader/ Wirelless $ 1.669 3 Năm
Satellite M200 - E410 (PSMC0L-00N00C)(Chính hãng)
Satellite M200 E410 PSMC0L-00N00C Intel® Core™2 Duo T5300 1.73GHz 512MB DDR2 SDRAM 14.1” WXGA 200NIT HBCSV Intel® Graphics Media Accelerator 945 Upto 128MB 120GB SATA/ DVD Supermulti Double Layer Windows Vista™ 32bit Home Basic V.92/ 56KB/ 10/100Mbps LAN/ 802.11b/g FingerPrint/ Web Camera 1.3M, TV-out 2.23kg 1 year $ 1.154,5 1 Năm
Notebook Sony
Notebook Acer
Notebook Dell
Báo giá trên đã bao gồm VAT:
Thời gian bảo hành được tính từ ngày nghiệm thu và bàn giao thiết bị tại nơi người sử dụng. Trong thời gian bảo hành, nếu thiết bị xảy ra hỏng hóc do lỗi về chất lượng và vật liệu, chúng tôi cam kết sẽ bảo hành sản phẩm, thay thế phụ tùng miễn phí. Tuy nhiên, trong thời gian bảo hành, nếu xảy ra hỏng hóc do lỗi người sử dụng không đúng quy cách hoặc do lỗi cố ý khác…v.v thì các thiết bị này sẽ không được bảo hành.
Thanh toán bằng tiền mặt, Sec hoặc chuyển khoản theo tỷ giá ngân hàng ngoại thương tại thời điểm thanh toán.
Giá còn thay đổi
Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách liên hệ phòng Kinh Doanh Phân phôi Công Ty TNHH Đầu Tư và Thương Mại Bảo An: 04. 5376104 Dương Thị Việt Hà số máy lẻ 16 (Mobile: 0912.46.26.76)
Chúng tôi xin chân thành cảm ơn sự quan tâm của quý khách hàng!
General details:
Posted by: Cong ty TNHH Đau Tu va TM Bao An (0 / # 0) Grade Cong ty TNHH Đau Tu va TM Bao An
Email: bac@baoan.com.vn
Ad Details
Location
Location TP HA NOI
|
|
|
|